Type any word!

"porch" in Vietnamese

hiênmái hiên

Definition

Khu vực có mái che gắn liền với lối vào nhà, thường dùng để ngồi, chờ hoặc để đồ gần cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiên trước' chỉ khu vực trước nhà; 'ban công' (ở tầng trên) và 'sân' (mở) là khác. Có thể dùng trong các cụm như 'ngồi ngoài hiên', 'bật đèn hiên'.

Examples

The dog is sleeping on the porch.

Con chó đang ngủ trên **hiên**.

We left our shoes by the porch door.

Chúng tôi để giày cạnh cửa **hiên**.

She sat on the porch and read a book.

Cô ấy ngồi trên **hiên** và đọc sách.

I'll be out on the porch if you need me.

Nếu cần, tôi sẽ ở ngoài **hiên**.

We spent the whole evening talking on the porch.

Chúng tôi đã trò chuyện suốt tối ngoài **hiên**.

Can you turn on the porch light before it gets dark?

Bạn có thể bật đèn **hiên** trước khi trời tối không?