Type any word!

"populated" in Vietnamese

có dân cưđông dân

Definition

Dùng để miêu tả nơi có người sinh sống, thường nói về thành phố, vùng hoặc khu vực mà có cư dân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thành phố, khu dân cư như 'đông dân' (nhiều người) hoặc 'thưa dân' (ít người). Không dùng cho động vật, chỉ cho con người.

Examples

The city is very populated.

Thành phố này rất **đông dân**.

This island is not populated.

Hòn đảo này không **có dân cư**.

The countryside is less populated than the city.

Vùng nông thôn **ít dân** hơn so với thành phố.

Some of the most populated neighborhoods are near the train station.

Một số khu phố **đông dân** nhất nằm gần ga tàu.

The country is populated mainly along the coast.

Đất nước này **có cư dân** chủ yếu dọc bờ biển.

At night, the city feels even more populated because everyone is out.

Vào ban đêm, thành phố cảm giác còn **đông dân** hơn vì mọi người đều ra ngoài.