Type any word!

"popular" in Vietnamese

phổ biếnđược ưa chuộng

Definition

Được nhiều người thích hoặc ưa chuộng. Có thể chỉ thứ gì đó phổ biến, thời thượng hoặc nổi tiếng vào một thời điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, sản phẩm, bài hát, ý tưởng, hoạt động: 'a popular teacher', 'a popular app'. Dùng 'popular with' để chỉ nhóm nào thích. Không có nghĩa là chất lượng cao, chỉ là nhiều người thích. Không nên nhầm với 'common'.

Examples

This song is very popular in my school.

Bài hát này rất **phổ biến** ở trường tôi.

She is a popular teacher because her classes are fun.

Cô ấy là một giáo viên rất **được ưa chuộng** vì lớp học vui nhộn.

Soccer is popular around the world.

Bóng đá rất **phổ biến** trên toàn thế giới.

That café got really popular after people started posting about it online.

Quán cà phê đó trở nên rất **phổ biến** sau khi mọi người bắt đầu đăng lên mạng.

This style used to be popular, but now it feels a little outdated.

Phong cách này từng rất **phổ biến**, nhưng giờ nhìn hơi lỗi thời.

He's not trying to be popular; people just naturally like him.

Anh ấy không cố gắng để **phổ biến**; mọi người chỉ tự nhiên thích anh ấy thôi.