Tapez n'importe quel mot !

"poppy" in Vietnamese

hoa anh túc

Definition

Hoa anh túc là cây có hoa rực rỡ, thường màu đỏ, nổi tiếng với hạt của nó và đôi khi được dùng để làm thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ loài hoa, cây hoặc hạt (hoa anh túc, hạt anh túc). Ở một số nước, hoa anh túc đỏ là biểu tượng tưởng nhớ các chiến sĩ.

Examples

The garden is full of poppies in spring.

Khu vườn đầy những **hoa anh túc** vào mùa xuân.

She bought a loaf of bread with poppy seeds.

Cô ấy mua một ổ bánh mì có **hạt anh túc**.

A single red poppy grew by the road.

Một bông **hoa anh túc** đỏ mọc bên đường.

People wear poppies on Remembrance Day to honor soldiers.

Vào Ngày tưởng niệm, người ta đeo **hoa anh túc** để tôn vinh các chiến sĩ.

The field looked beautiful covered in wild poppies.

Cánh đồng phủ đầy **hoa anh túc** dại trông thật đẹp.

Did you know some medicines come from the poppy plant?

Bạn có biết một số loại thuốc được làm từ cây **hoa anh túc** không?