Type any word!

"popped" in Vietnamese

nổghé quacho vào nhanh

Definition

'Popped' có nghĩa một vật nổ hoặc vỡ đột ngột, ai đó xuất hiện hoặc đến chớp nhoáng, hoặc đặt thứ gì đó vào đâu đó một cách nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thông dụng, thường gặp trong các cụm như 'balloon popped' (bóng nổ), 'popped in/by' (ghé qua), hoặc 'popped it in/on' (cho vào nhanh). Ý nghĩa cụ thể tùy vào ngữ cảnh.

Examples

The balloon popped during the party.

Bóng bay **nổ** trong bữa tiệc.

She popped the keys in her bag.

Cô ấy **cho** chìa khóa vào túi một cách nhanh chóng.

My friend popped by after school.

Bạn tôi **ghé qua** sau giờ học.

I popped into the store to get some milk.

Tôi **ghé vào** cửa hàng để mua sữa.

He popped his head around the door and smiled.

Anh ấy **thò** đầu qua cửa và mỉm cười.

I popped the chicken in the oven, and dinner was easy.

Tôi **cho** gà vào lò, nên bữa tối rất dễ dàng.