Nhập bất kỳ từ nào!

"poppa" in Vietnamese

poppa

Definition

Từ thân mật, thường dùng cho trẻ em gọi bố hoặc đôi khi là ông. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'poppa' rất thân mật, chủ yếu trẻ em ở Mỹ dùng. Người lớn ít dùng, trừ khi nhắc lại lời trẻ hoặc dùng đùa. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc thay cho 'bố', 'cha' thông thường.

Examples

My poppa is reading me a story.

**Poppa** của mình đang đọc truyện cho mình nghe.

I made a card for my poppa.

Mình đã làm thiệp tặng **poppa**.

Poppa, can you help me tie my shoes?

**Poppa**, giúp con buộc dây giày với!

When I was little, I always called my grandpa 'poppa'.

Hồi nhỏ, mình luôn gọi ông mình là '**poppa**'.

Hey poppa, want to play catch with me?

Này **poppa**, chơi bắt bóng với con nhé?

I remember poppa laughing at all my silly jokes.

Mình nhớ **poppa** luôn cười khi mình kể chuyện ngốc nghếch.