Herhangi bir kelime yazın!

"pope" in Vietnamese

Giáo hoàng

Definition

Giáo hoàng là người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã và sống tại thành phố Vatican.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ 'Giáo hoàng' thường viết hoa khi nhắc đến chức danh (ví dụ: 'Đức Giáo hoàng'). Từ này chỉ nói về người đứng đầu giáo hội Công giáo, không dùng cho các lãnh đạo Cơ đốc khác. Hay đi với các động từ như 'bầu', 'gặp', 'ban phước'.

Examples

The pope spoke to thousands of people in the square.

**Giáo hoàng** đã phát biểu trước hàng nghìn người ở quảng trường.

Many Catholics want to see the pope in person.

Nhiều người Công giáo muốn gặp **Giáo hoàng** ngoài đời thực.

A new pope was chosen after the old one died.

Sau khi vị **Giáo hoàng** cũ qua đời, một **Giáo hoàng** mới đã được bầu chọn.

Did you see the pope on the news this morning?

Bạn có xem **Giáo hoàng** trên bản tin sáng nay không?

My grandmother still keeps a photo of the pope in her living room.

Bà tôi vẫn còn giữ ảnh của **Giáo hoàng** trong phòng khách.

People were joking that even the pope couldn't solve that family argument.

Mọi người đùa rằng ngay cả **Giáo hoàng** cũng không giải quyết được mâu thuẫn gia đình đó.