"pop" in Indonesian
Definition
“Pop” có thể là tiếng phát ra đột ngột (như bóng nổ), tên một loại nước ngọt có ga (thân mật, ở Bắc Mỹ), hoặc thể loại nhạc phổ biến. Động từ ‘pop’ còn chỉ hành động xuất hiện hoặc nổ bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
Nước ngọt ‘pop’ dùng ở Bắc Mỹ, nhưng nhiều nơi khác gọi là ‘soda’ hoặc ‘nước ngọt’. ‘Pop music’ phổ biến toàn cầu. Dạng động từ như ‘pop in’, ‘pop out’ dùng để nói xuất hiện đột ngột.
Examples
The balloon made a loud pop when it burst.
Bóng bay phát ra tiếng **bụp** to khi nổ.
He likes to drink pop with his pizza.
Anh ấy thích uống **nước ngọt có ga** khi ăn pizza.
She listens to pop music every day.
Cô ấy nghe nhạc **pop** hàng ngày.
Can you pop this package open for me?
Bạn mở giúp tôi cái gói này được không, chỉ cần **bật** ra thôi?
I’ll just pop into the store for a minute.
Tôi sẽ **ghé** cửa hàng một phút thôi.
Suddenly, his head popped up over the fence.
Bất ngờ, đầu anh ấy **nhô lên** khỏi hàng rào.