"pooped" in Vietnamese
Definition
Rất mệt mỏi, kiệt sức, không còn chút năng lượng nào; từ này dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và chỉ dùng khi nói chuyện bình thường với bạn bè, người thân. Không dùng trong văn bản trang trọng. Đi sau hoạt động vất vả hoặc cả ngày dài.
Examples
I'm so pooped after that run.
Sau khi chạy xong, tôi **kiệt sức** luôn.
After work, I was completely pooped.
Sau khi làm việc, tôi **kiệt sức** hoàn toàn.
The kids were pooped after playing outside all day.
Lũ trẻ **mệt lử** sau cả ngày chơi ngoài trời.
You want to go out? Honestly, I’m just pooped.
Bạn muốn đi chơi à? Thật ra mình chỉ là **kiệt sức** thôi.
Don’t wait up, I’m pooped and heading straight to bed.
Đừng chờ mình nhé, mình **kiệt sức** rồi và sẽ đi ngủ luôn.
Man, I haven’t felt this pooped in ages!
Trời, lâu lắm rồi mình mới thấy **kiệt sức** thế này!