¡Escribe cualquier palabra!

"poop" en Vietnamese

cục phânđi ị (trẻ con)

Definición

Từ dùng cho trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật để chỉ chất thải rắn từ cơ thể. Thường dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng với trẻ nhỏ hoặc trong ngữ cảnh đùa vui, không nên dùng trong môi trường trang trọng. Ví dụ “đi ị” nghĩa là 'go poop'.

Ejemplos

The baby needs to poop.

Em bé cần **đi ị**.

He stepped in poop in the park.

Anh ấy dẫm phải **cục phân** trong công viên.

Can you clean the dog’s poop?

Bạn có thể dọn **cục phân** của chó được không?

Uh-oh, I have to poop!

Ôi, con phải **đi ị** rồi!

She told a silly poop joke at the party.

Cô ấy kể một câu chuyện cười về **đi ị** rất ngớ ngẩn ở bữa tiệc.

Don’t forget to flush after you poop.

Đừng quên xả nước sau khi **đi ị** nhé.