"poof" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán để diễn tả một điều gì đó xảy ra đột ngột, đặc biệt khi vật gì đó xuất hiện, biến mất hoặc thay đổi như phép thuật. Cũng dùng để mô phỏng âm thanh của việc vật gì đó bỗng dưng biến mất hoặc xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống không trang trọng, vui tươi, thường xuất hiện trong truyện kể, trò ảo thuật hoặc đùa nghịch, kèm theo động tác tay. Trong tiếng Anh Anh có nghĩa xúc phạm (chỉ đàn ông đồng tính) nhưng không nên dùng theo cách này.
Examples
He waved his hand and poof, the rabbit disappeared.
Anh ấy vẫy tay và **bụp**, con thỏ biến mất.
Suddenly, poof, the lights went out.
Đột nhiên, **bụp**, đèn tắt.
With a loud poof, the balloon burst.
Với tiếng **bụp** lớn, quả bóng bay nổ tung.
I tried to call her, but poof, her number was gone from my phone.
Tôi định gọi cho cô ấy, mà **bụp**, số đã biến khỏi máy rồi.
Just add water and, poof, you’ve got instant soup!
Chỉ cần thêm nước và **bụp**, có ngay súp liền!
He was here a second ago and then — poof — he vanished!
Anh ấy còn ở đây một giây trước, rồi — **bụp** — biến mất!