"poodles" in Vietnamese
Definition
Chó poodle là giống chó nổi tiếng với bộ lông xoăn, thông minh và tính cách thân thiện. Có nhiều kích cỡ như chuẩn, nhỏ và siêu nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chó poodle' chỉ dùng cho nhiều cá thể poodle. Hay gặp như: 'chó poodle toy', 'chó poodle mini'. Đôi khi nói với tình cảm hay hài hước.
Examples
Many people love poodles because they are smart and easy to train.
Nhiều người yêu thích **chó poodle** vì chúng thông minh và dễ huấn luyện.
My neighbor has two white poodles.
Hàng xóm của tôi có hai con **chó poodle** trắng.
Poodles often win prizes at dog shows.
**Chó poodle** thường hay giành giải thưởng tại các buổi trình diễn chó.
Our family used to have three playful poodles when I was a kid.
Khi tôi còn nhỏ, gia đình tôi từng nuôi ba chú **chó poodle** tinh nghịch.
Have you seen those adorable photos of poodles in fancy haircuts?
Bạn đã thấy những bức ảnh dễ thương về **chó poodle** với kiểu tóc đẹp chưa?
The park was full of dogs, but the group of poodles caught everyone's eye.
Công viên có nhiều con chó, nhưng nhóm **chó poodle** đã thu hút ánh nhìn của mọi người.