Type any word!

"pooch" in Vietnamese

cún cưngchú chó con

Definition

Từ thân mật, dễ thương dùng để gọi chó, đặc biệt là chó nuôi trong nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống thân mật, khi nói về chó cưng hay chó nhỏ. Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.

Examples

My pooch loves to play in the park.

**Cún cưng** của tôi thích chơi ở công viên.

The pooch is sleeping on the sofa.

**Cún cưng** đang ngủ trên ghế sofa.

Can I pet your pooch?

Tôi có thể vuốt ve **cún cưng** của bạn không?

Look at that adorable little pooch in the sweater!

Nhìn cái **cún cưng** nhỏ dễ thương mặc áo len kia kìa!

Our family’s old pooch still acts like a puppy sometimes.

**Cún cưng** già của gia đình tôi đôi khi vẫn cư xử như con chó nhỏ.

Don’t forget to take the pooch out before you leave.

Đừng quên dắt **cún cưng** ra ngoài trước khi đi nhé.