Type any word!

"ponytail" in Vietnamese

tóc đuôi ngựa

Definition

Kiểu tóc mà tóc được buộc gọn phía sau đầu để thả xuống như đuôi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

'tóc đuôi ngựa' thường chỉ kiểu buộc ở phía sau, không phải bên cạnh hoặc trên đỉnh đầu. Phổ biến trong thể thao, hàng ngày. Không giống 'búi tóc'. Có thể thêm 'cao' hoặc 'thấp' để mô tả vị trí.

Examples

She wore her hair in a ponytail for school.

Cô ấy buộc tóc kiểu **tóc đuôi ngựa** đến trường.

My sister has a long ponytail.

Em gái tôi có **tóc đuôi ngựa** dài.

He tied his hair back in a ponytail before playing.

Anh ấy buộc tóc thành **tóc đuôi ngựa** trước khi chơi.

A high ponytail keeps your hair out of your face when running.

**Tóc đuôi ngựa** buộc cao giúp giữ tóc không vướng mặt khi chạy.

Her ponytail bounced as she walked down the street.

**Tóc đuôi ngựa** của cô ấy đung đưa khi cô ấy đi bộ trên phố.

Can you help me make a ponytail? My hair is too thick.

Bạn giúp mình buộc **tóc đuôi ngựa** được không? Tóc mình dày quá.