कोई भी शब्द लिखें!

"pony" Vietnamese में

ngựa pony

परिभाषा

Ngựa pony là một loại ngựa có kích thước nhỏ, thường được nuôi để cưỡi, làm việc đồng áng hoặc cho trẻ em học cưỡi.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

‘Ngựa pony’ là giống ngựa nhỏ, không phải ngựa con (ngựa con là ‘ngựa non’). Người Việt hay dùng 'pony ride' khi nói đến trẻ em cưỡi ngựa nhỏ dịp hội chợ, công viên.

उदाहरण

The girl is riding a pony.

Cô bé đang cưỡi **ngựa pony**.

We saw a white pony on the farm.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **ngựa pony** trắng ở trang trại.

That pony is smaller than the other horses.

Con **ngựa pony** đó nhỏ hơn những con ngựa khác.

My niece was so excited about her first pony ride.

Cháu gái tôi rất háo hức về lần cưỡi **ngựa pony** đầu tiên của mình.

He keeps saying he wants a pony, but we don't even have a yard.

Nó cứ nói muốn có **ngựa pony**, nhưng nhà tôi còn chẳng có sân.

At the fair, the kids lined up to pet the pony.

Tại hội chợ, bọn trẻ xếp hàng để vuốt ve **ngựa pony**.