Type any word!

"ponton" in Vietnamese

phao nổicầu phao

Definition

Phao nổi là một cấu trúc phẳng, nổi trên mặt nước, thường dùng để làm bệ đỡ cho cầu, bến tàu hoặc sàn trên sông, hồ. Đôi khi cũng chỉ những bộ phận nổi này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phao nổi' thường dùng trong kỹ thuật, quân sự, hoặc lĩnh vực đóng tàu. Từ này khác với các vật nổi thông thường và không bị nhầm với 'bóng ma', hoặc các từ tương tự. Đôi khi 'cầu phao' được dùng khi nói về cầu dạng tạm.

Examples

The soldiers built a ponton bridge to cross the river.

Những người lính đã xây dựng một cây cầu **phao nổi** để vượt qua sông.

The dock floats on large ponton units.

Bến tàu nổi trên các đơn vị **phao nổi** lớn.

We walked across the narrow ponton to reach the boat.

Chúng tôi đi qua **cầu phao** hẹp để lên thuyền.

During floods, temporary ponton bridges are set up for vehicles.

Khi lũ lụt, các cây cầu **phao nổi** tạm thời được dựng lên cho xe cộ qua lại.

Fishermen use a small ponton as a stable platform on the lake.

Ngư dân dùng một **phao nổi** nhỏ làm bệ ổn định trên hồ.

The festival set up a stage on a huge ponton right in the harbor.

Lễ hội dựng sân khấu trên một **phao nổi** lớn ngay giữa cảng.