"pong" Vietnamese में
परिभाषा
‘Pong’ dùng để chỉ một mùi hôi hoặc mùi khó chịu, thường rất nồng và khiến người ta không thích.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh, mang màu sắc hài hước hoặc thân mật. Cụm từ như 'a terrible pong', 'what a pong!' thường thấy trong hội thoại.
उदाहरण
There's a pong coming from the kitchen.
Có một **mùi hôi** phát ra từ nhà bếp.
Your shoes have quite a pong after training.
Giày của bạn có **mùi hôi** rõ rệt sau khi tập luyện.
What a pong! Did something go off in the fridge?
**Mùi hôi** gì vậy! Có phải trong tủ lạnh có gì bị hỏng không?
I opened the bag and—wow, instant pong!
Tôi mở túi ra—ôi, **mùi hôi** lập tức bay ra!
After the rain, the rubbish bins gave off a nasty pong.
Sau mưa, thùng rác tỏa ra một **mùi khó chịu** nồng nặc.
Don't worry, that pong is just the cheese—it's supposed to smell like that.
Đừng lo, **mùi khó chịu** đó chỉ là từ phô mai—nó vốn như vậy mà.