Type any word!

"ponder" in Vietnamese

ngẫm nghĩsuy ngẫm

Definition

Suy nghĩ cẩn thận, sâu sắc về điều gì đó trong một thời gian trước khi quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói đến suy nghĩ sâu sắc; đi với 'ponder over', 'ponder on', hoặc 'ponder whether'.

Examples

She likes to ponder difficult questions alone.

Cô ấy thích **ngẫm nghĩ** về những câu hỏi khó một mình.

He sat quietly to ponder his next move.

Anh ấy ngồi lặng lẽ để **ngẫm nghĩ** bước tiếp theo.

We need to ponder the consequences before acting.

Chúng ta cần **ngẫm nghĩ** về hậu quả trước khi hành động.

She spent hours pondering whether she should change jobs.

Cô ấy đã dành hàng giờ để **suy ngẫm** liệu có nên đổi việc không.

Have you ever pondered the meaning of life?

Bạn đã bao giờ **suy ngẫm** về ý nghĩa của cuộc sống chưa?

I'm still pondering what she said last night.

Tôi vẫn còn đang **suy ngẫm** về những gì cô ấy đã nói tối qua.