¡Escribe cualquier palabra!

"pond" en Vietnamese

aohồ nhỏ

Definición

Ao hoặc hồ nhỏ là vùng nước tĩnh, diện tích không lớn, thường xuất hiện ở công viên, vườn hoặc nông thôn và có thể có cá hoặc các loại cây thủy sinh.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Ao' hoặc 'hồ nhỏ' nói về vùng nước nhỏ, yên tĩnh, thường tự nhiên hoặc thiết kế giống tự nhiên. Thường gặp trong cụm từ như 'ao cá', 'ao vịt', 'ao sân vườn'. Khác với 'hồ' vì nhỏ hơn, tự nhiên hơn so với 'bể bơi'.

Ejemplos

There are fish in the pond.

Có cá trong **ao**.

The kids are looking at ducks in the pond.

Bọn trẻ đang nhìn vịt trong **ao**.

We sat by the pond after lunch.

Chúng tôi ngồi bên **ao** sau bữa trưa.

The pond in their backyard is full of frogs this time of year.

**Ao** sau vườn nhà họ đầy ếch vào thời gian này trong năm.

It looked like a small pond, but it was just rainwater collecting in the field.

Nó trông giống một **ao** nhỏ, nhưng thực ra chỉ là nước mưa đọng lại trên cánh đồng.

If you clean the pond regularly, the water stays clear.

Nếu bạn thường xuyên làm sạch **ao**, nước sẽ luôn trong.