"poncho" in Vietnamese
Definition
Áo choàng poncho là một loại áo không tay, rộng, có một lỗ cho phần đầu, thường làm từ một mảnh vải lớn, dùng để che mưa hoặc giữ ấm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Poncho' chỉ cả áo choàng truyền thống Nam Mỹ lẫn áo mưa tiện dụng. Từ này thường dùng trong trường hợp không trang trọng, khi đi ngoài trời hoặc dã ngoại.
Examples
I wear a poncho when it rains.
Tôi mặc **áo choàng poncho** khi trời mưa.
His poncho kept him dry during the storm.
**Áo choàng poncho** của anh ấy giúp anh ấy không bị ướt trong cơn bão.
The market sells colorful ponchos.
Chợ bán nhiều **áo choàng poncho** nhiều màu sắc.
Don’t forget to pack your poncho before the camping trip.
Đừng quên mang theo **áo choàng poncho** trước khi đi cắm trại nhé.
Her bright red poncho stood out in the crowd.
**Áo choàng poncho** đỏ rực của cô ấy nổi bật giữa đám đông.
I didn’t have an umbrella, so I bought a cheap poncho at the store.
Tôi không có ô, nên đã mua một cái **áo mưa poncho** rẻ ở cửa hàng.