"poltergeist" in Vietnamese
Definition
Một loại hồn ma nổi tiếng với việc gây ra tiếng ồn lớn hoặc làm di chuyển đồ vật, thường xuất hiện trong nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Poltergeist’ thường dùng trong phim ảnh, truyện ma hoặc khi nói về hiện tượng siêu nhiên. Khác với ‘ma’ thông thường, poltergeist thường tinh nghịch và gây sợ hãi hơn. Không dùng cho tình huống hàng ngày, chỉ mang tính ẩn dụ hoặc đùa giỡn.
Examples
People believe a poltergeist moved the chair during the night.
Mọi người tin rằng cái ghế bị di chuyển trong đêm là do **poltergeist**.
The old house is said to have a poltergeist.
Người ta nói căn nhà cũ này có một **poltergeist**.
A poltergeist is different from an ordinary ghost.
**Poltergeist** khác với hồn ma thông thường.
Some people say a poltergeist knocked over all the books when no one was home.
Có người nói rằng **poltergeist** đã làm đổ hết sách khi không ai ở nhà.
If things start flying around by themselves, maybe it’s a poltergeist!
Nếu mọi thứ tự bay lung tung, có thể đó là **poltergeist**!
The movie got really scary when the poltergeist started throwing dishes across the room.
Bộ phim trở nên thực sự đáng sợ khi **poltergeist** bắt đầu ném chén đĩa khắp phòng.