Type any word!

"polk" in Vietnamese

điệu polka (khiêu vũ)nhạc polka

Definition

Một điệu nhảy châu Âu sôi động theo nhịp 2/4, bắt nguồn từ thế kỷ 19, hoặc thể loại nhạc nhanh được chơi cho điệu nhảy này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về các điệu nhảy hoặc nhạc dân gian châu Âu, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The dancers learned the polk together.

Các vũ công đã học điệu **polka** cùng nhau.

A band played traditional polk music at the festival.

Một ban nhạc đã chơi nhạc **polka** truyền thống tại lễ hội.

My grandmother loves to dance the polk.

Bà tôi rất thích khiêu vũ điệu **polka**.

At weddings, you often see people doing the polk in circles.

Ở đám cưới, thường thấy mọi người nhảy **polka** thành vòng tròn.

The fast rhythm of the polk gets everyone moving.

Nhịp điệu nhanh của **polka** khiến ai cũng phải nhảy.

We laughed as Grandpa showed us how to polk like he did in the old days.

Chúng tôi cười khi ông nội dạy nhảy **polka** như ngày xưa.