Type any word!

"politics" in Vietnamese

chính trị

Definition

Hoạt động quản lý, điều hành một quốc gia, thành phố hoặc tổ chức, cùng với các ý kiến và quyết định liên quan đến quyền lực, luật pháp và công việc công cộng. Cũng chỉ những quan điểm hoặc mâu thuẫn có ảnh hưởng đến hành vi của con người hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Politics' thường là danh từ không đếm được: hãy dùng 'Politics is complicated', không nói 'a politics'. Các cụm phổ biến gồm 'study politics', 'go into politics', 'office politics', và 'talk politics'. Nghĩa có thể chỉ các vấn đề xã hội hoặc quyền lực nội bộ.

Examples

My brother studies politics at university.

Anh tôi học **chính trị** ở đại học.

We do not talk about politics at dinner.

Chúng tôi không nói về **chính trị** trong bữa tối.

She wants to go into politics one day.

Cô ấy muốn tham gia vào **chính trị** một ngày nào đó.

I’m tired of politics taking over every family conversation.

Tôi chán vì **chính trị** chiếm hết mọi cuộc trò chuyện trong gia đình.

Office politics can be harder to manage than the actual work.

**Chính trị** công sở đôi khi còn khó quản lý hơn cả công việc thực tế.

He says he hates politics, but he follows every election.

Anh ấy nói ghét **chính trị**, nhưng lại theo dõi mọi cuộc bầu cử.