"politician" in Vietnamese
Definition
Người làm việc trong lĩnh vực chính trị, thường giữ chức vụ được bầu hoặc có ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh. Đôi khi ám chỉ người không đáng tin trong chính trị. Không nhầm lẫn với 'nhà lãnh đạo quốc gia' (người rất được tôn trọng).
Examples
The politician spoke at the school.
**Chính trị gia** đã phát biểu tại trường.
A politician makes decisions for the country.
Một **chính trị gia** đưa ra quyết định cho đất nước.
Many people want to become a politician.
Nhiều người muốn trở thành **chính trị gia**.
You can't always trust what a politician says during elections.
Bạn không thể lúc nào cũng tin những gì một **chính trị gia** nói trong mùa bầu cử.
Her father has been a local politician for over twenty years.
Bố cô ấy đã là **chính trị gia** địa phương hơn hai mươi năm.
Some people think every politician just wants power, but that's not always true.
Một số người nghĩ rằng mọi **chính trị gia** chỉ muốn quyền lực, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.