Digite qualquer palavra!

"politically" em Vietnamese

về mặt chính trị

Definição

Liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là trạng từ, thường dùng khi nói về hoạt động hoặc quan điểm liên quan tới chính trị, như 'politically active' (hoạt động chính trị), 'politically motivated' (động cơ chính trị). Thường dùng trong bối cảnh trang trọng.

Exemplos

He is politically active in his community.

Anh ấy **về mặt chính trị** rất năng động trong cộng đồng của mình.

The country is politically unstable.

Đất nước đó **về mặt chính trị** không ổn định.

She is not interested in politically related news.

Cô ấy không quan tâm đến tin tức liên quan **về mặt chính trị**.

It's hard to stay neutral politically these days.

Ngày nay, thật khó để giữ **về mặt chính trị** trung lập.

Many decisions were made politically, not for the public good.

Nhiều quyết định được đưa ra **về mặt chính trị**, không phải vì lợi ích công cộng.

He tries to avoid politically charged conversations at work.

Anh ấy cố tránh những cuộc trò chuyện **về mặt chính trị** căng thẳng ở nơi làm việc.