Digite qualquer palavra!

"political" em Vietnamese

chính trị

Definição

Liên quan đến chính trị, chính phủ, các quyết định công cộng hoặc cách quyền lực vận hành trong xã hội. Có thể dùng để miêu tả ý tưởng, hệ thống, hành động hoặc con người thuộc các lĩnh vực này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'political party', 'political system', 'political debate'. Có thể mang ý trung lập, nhưng trong hội thoại có thể hàm ý sự tranh cãi hoặc bất đồng.

Exemplos

She studies political history at university.

Cô ấy học lịch sử **chính trị** ở đại học.

The news is about a political problem in the city.

Bản tin nói về một vấn đề **chính trị** trong thành phố.

He avoids political discussions at dinner.

Anh ấy tránh những cuộc thảo luận **chính trị** trong bữa tối.

Things got political fast once they started talking about taxes.

Cuộc trò chuyện trở nên **chính trị** rất nhanh sau khi họ bắt đầu nói về thuế.

I like the movie, but some people say it's too political.

Tôi thích bộ phim đó, nhưng một số người nói nó quá **chính trị**.

He's not very political, so he usually stays out of those debates.

Anh ấy không quá **chính trị**, vì vậy anh thường không tham gia vào những cuộc tranh luận đó.