Type any word!

"politely" in Vietnamese

một cách lịch sự

Definition

Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác qua lời nói hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

"một cách lịch sự" thường dùng với các động từ nói, yêu cầu như “hỏi một cách lịch sự”. Thích hợp trong đa số tình huống, nhưng cực kỳ trang trọng thì dùng từ khác (“trang trọng”, “kính trọng”). Phân biệt với “kindly” nghĩa là một cách tử tế.

Examples

She always asks for help politely.

Cô ấy luôn nhờ giúp đỡ một cách **lịch sự**.

Please wait politely in line.

Xin hãy xếp hàng **lịch sự**.

He declined the offer politely.

Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách **lịch sự**.

If you want something, just ask politely and people will listen.

Nếu bạn muốn điều gì đó, chỉ cần hỏi một cách **lịch sự**, người ta sẽ lắng nghe.

She politely turned down the invitation to the party.

Cô ấy đã từ chối lời mời dự tiệc một cách **lịch sự**.

You can disagree, but do it politely.

Bạn có thể không đồng ý, nhưng hãy làm điều đó một cách **lịch sự**.