"polite" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ cách cư xử và nói năng thể hiện sự tôn trọng, lịch thiệp với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'be polite to', 'polite conversation', 'polite request'. Thái độ lịch sự chủ yếu nói về hành vi bên ngoài, chưa chắc thể hiện sự thân thiện thực sự. Không nhầm với 'politic'.
Examples
The children were very polite to their teacher.
Những đứa trẻ rất **lịch sự** với giáo viên của mình.
Please be polite when you ask for help.
Làm ơn hãy **lịch sự** khi bạn nhờ giúp đỡ.
He gave a polite smile and said hello.
Anh ấy mỉm cười **lịch sự** và chào hỏi.
She was polite, but I could tell she wanted the conversation to end.
Cô ấy rất **lịch sự**, nhưng tôi biết cô ấy muốn kết thúc cuộc trò chuyện.
A polite email can make a big difference when you're asking for a favor.
Một email **lịch sự** có thể tạo ra khác biệt lớn khi bạn nhờ ai đó giúp đỡ.
He said no in a polite way, so nobody felt offended.
Anh ấy từ chối một cách **lịch sự** nên không ai cảm thấy bị xúc phạm.