"polishing" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho vật gì đó trở nên sáng bóng bằng cách chà xát, hoặc cải thiện, hoàn thiện điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'polishing shoes' là làm sạch và bóng giày; 'polishing performance' là cải thiện kỹ năng hoặc thành tích. Dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
He spent an hour polishing his shoes.
Anh ấy đã dành một tiếng để **đánh bóng** giày của mình.
The waiter is polishing the glasses.
Người phục vụ đang **đánh bóng** những chiếc ly.
She is polishing her speech for the presentation.
Cô ấy đang **trau chuốt** bài phát biểu cho buổi thuyết trình.
After polishing the table, it looked brand new.
Sau khi **đánh bóng** chiếc bàn, nó trông như mới.
She's been polishing her English to prepare for the interview.
Cô ấy đang **trau chuốt** tiếng Anh để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
A little bit of polishing can really make your work stand out.
Một chút **trau chuốt** có thể khiến công việc của bạn nổi bật hơn nhiều.