Type any word!

"polished" in Vietnamese

bóng loángtinh tế

Definition

Vật được bóng loáng là nhờ được chà xát làm cho mịn và sáng. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người hoặc phong cách, kỹ năng rất tinh tế và chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho bề mặt vật lý ('polished surface') hoặc năng lực, cách ứng xử ('polished performance', 'polished manners'). Nhấn mạnh sự tinh tế, chỉn chu.

Examples

The table has a polished surface.

Mặt bàn có bề mặt **bóng loáng**.

His shoes are always polished.

Giày của anh ấy lúc nào cũng **bóng loáng**.

She gave a very polished performance.

Cô ấy đã có một phần trình diễn rất **tinh tế**.

He spoke with a polished accent that impressed everyone.

Anh ấy nói với giọng **tinh tế** khiến mọi người ấn tượng.

After hours of cleaning, the car looked perfectly polished.

Sau nhiều giờ lau dọn, chiếc xe trông **bóng loáng** hoàn hảo.

She's always so polished—her clothes, her manners, everything.

Cô ấy lúc nào cũng rất **tinh tế**—từ quần áo, cách cư xử đến mọi thứ.