好きな単語を入力!

"polish" in Vietnamese

đánh bóngchất đánh bóng

Definition

Làm cho bề mặt của vật gì đó trở nên sáng, mịn hoặc hoàn thiện hơn; cũng có thể là chất dùng để đánh bóng như sáp giày hay sơn móng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật thể như giày, bàn, đồ bạc. Cũng dùng với nghĩa ẩn dụ nâng cao kỹ năng: 'polish your skills'. Không nhầm với 'Polish' – từ liên quan tới Ba Lan.

Examples

I polish my shoes every Sunday.

Tôi **đánh bóng** giày của mình vào mỗi Chủ nhật.

She used red polish on her nails.

Cô ấy dùng **sơn** đỏ cho móng tay.

This table needs more polish.

Cái bàn này cần **đánh bóng** thêm.

Your presentation is good, but you should polish the ending.

Bài thuyết trình của bạn tốt, nhưng bạn nên **trau chuốt** phần kết.

We spent the afternoon polishing the old silver for dinner.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để **đánh bóng** bộ bạc cũ cho bữa tối.

The app is useful, but it still needs some polish.

Ứng dụng này hữu ích nhưng vẫn cần một chút **trau chuốt** nữa.