아무 단어나 입력하세요!

"policy" in Vietnamese

chính sáchquy địnhhợp đồng bảo hiểm

Definition

Chính sách là quy định, kế hoạch hoặc cách hành động chính thức của một tổ chức hoặc chính phủ. Trong bảo hiểm, 'policy' cũng dùng để chỉ hợp đồng bảo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chính sách' dùng cho các quy định của tổ chức, cơ quan ('company policy', 'school policy'). Khi nói về bảo hiểm, dùng 'hợp đồng bảo hiểm'. Không nhầm với 'chính trị' (politics), vì 'policy' là quy định, 'politics' là hoạt động chính trị.

Examples

Our school has a strict phone policy.

Trường chúng tôi có **chính sách** nghiêm ngặt về điện thoại.

The company changed its vacation policy last year.

Công ty đã thay đổi **chính sách** nghỉ phép vào năm ngoái.

I need to read my car insurance policy.

Tôi cần đọc **hợp đồng bảo hiểm** xe của mình.

I'm sorry, but that's store policy—I can't give a refund without a receipt.

Xin lỗi, nhưng đây là **chính sách** của cửa hàng—tôi không thể hoàn tiền nếu không có hóa đơn.

The new hiring policy is supposed to make the process fairer.

**Chính sách** tuyển dụng mới được cho là sẽ làm quá trình trở nên công bằng hơn.

Before you cancel the policy, check what fees they charge.

Trước khi hủy **hợp đồng bảo hiểm**, hãy kiểm tra các khoản phí bị tính.