"policies" in Vietnamese
Definition
Là những quy định hoặc kế hoạch do chính phủ, tổ chức hoặc công ty đặt ra để định hướng hành động và quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh như 'company policies', 'government policies'. Chỉ các nguyên tắc chung, không phải quy tắc chi tiết.
Examples
The school has strict policies about uniforms.
Trường có các **chính sách** nghiêm ngặt về đồng phục.
Our company reviews its policies every year.
Công ty của chúng tôi xem xét lại các **chính sách** hàng năm.
Government policies affect everyone in the country.
Các **chính sách** của chính phủ ảnh hưởng đến mọi người trong nước.
Have you read the new privacy policies on their website?
Bạn đã đọc **chính sách** quyền riêng tư mới trên trang web của họ chưa?
Some people disagree with the city's parking policies.
Một số người không đồng ý với các **chính sách** đỗ xe của thành phố.
Thanks to new safety policies, accidents have dropped a lot.
Nhờ các **chính sách** an toàn mới, số vụ tai nạn đã giảm đáng kể.