Type any word!

"polices" in Indonesian

giám sátkiểm soát

Definition

‘Polices’ nghĩa là giám sát hoặc kiểm soát để đảm bảo mọi người hay sự việc đều tuân theo các quy định. Thường dùng trong môi trường chính thức, với vai trò giám sát.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng cho cá nhân hoặc tổ chức có quyền giám sát, ví dụ: 'community polices', 'behavior polices'. Đừng nhầm với 'policies' (chính sách) hoặc 'police' (cảnh sát).

Examples

The teacher polices the exam room to make sure no one cheats.

Giáo viên **giám sát** phòng thi để đảm bảo không ai gian lận.

The company polices employee internet use at work.

Công ty **giám sát** việc sử dụng internet của nhân viên tại nơi làm việc.

He polices his children’s bedtime every night.

Anh ấy **kiểm soát** giờ ngủ của các con mỗi tối.

Online forums usually have someone who polices the discussions to keep them respectful.

Các diễn đàn trực tuyến thường có người **giám sát** các cuộc thảo luận để đảm bảo sự tôn trọng.

She closely polices what her team posts on social media.

Cô ấy **giám sát chặt chẽ** những gì đội đăng lên mạng xã hội.

The city polices parking very strictly downtown.

Thành phố **kiểm soát nghiêm ngặt** việc đỗ xe ở trung tâm.