"policeman" in Vietnamese
Definition
Người đàn ông làm công việc thực thi pháp luật, bảo vệ an toàn và duy trì trật tự công cộng. Hiện nay thường dùng từ chung hơn là 'cảnh sát'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ người nam; Trong hoàn cảnh trang trọng hoặc hiện đại nên dùng 'cảnh sát' chung hơn. Dùng trong cụm từ như 'tìm một cảnh sát' hoặc 'liên hệ cảnh sát'.
Examples
The policeman helped the lost child.
**Cảnh sát** đã giúp đứa trẻ bị lạc.
A policeman is standing near the bank.
Một **cảnh sát** đang đứng gần ngân hàng.
She asked the policeman for directions.
Cô ấy đã hỏi **cảnh sát** chỉ đường.
I saw a policeman talking to our neighbors outside.
Tôi thấy một **cảnh sát** đang nói chuyện với hàng xóm bên ngoài.
The policeman told us to move the car right away.
**Cảnh sát** bảo chúng tôi di chuyển xe ngay lập tức.
If you feel unsafe, find a policeman or call the police.
Nếu cảm thấy không an toàn, hãy tìm một **cảnh sát** hoặc gọi cảnh sát.