Type any word!

"poles" in Vietnamese

cộtcực (địa lý)

Definition

Dạng số nhiều của 'pole'. 'Poles' là các vật dài, mảnh (như cây cột), hoặc hai cực Bắc và Nam của Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Poles' có thể là vật dài như cột, hoặc chỉ hai cực của Trái Đất. Khoa học dùng cho cực điện, cực từ. Không nhầm với 'polls' (thăm dò).

Examples

We need two poles to set up the tent.

Chúng ta cần hai **cột** để dựng lều.

The flag is hanging between two poles.

Quốc kỳ treo giữa hai **cột**.

The Earth's poles are very cold regions.

**Các cực** của Trái Đất là vùng rất lạnh.

Those telephone poles have been there for decades.

Những **cột** điện thoại đó đã đứng ở đó hàng chục năm rồi.

Ski poles are essential when you're learning to balance.

**Gậy** trượt tuyết rất cần thiết khi học giữ thăng bằng.

Scientists study the melting ice at both poles to understand climate change.

Các nhà khoa học nghiên cứu băng tan ở cả hai **cực** để hiểu biến đổi khí hậu.