Type any word!

"poking" in Vietnamese

chọcchen vào (chuyện người khác)

Definition

Dùng ngón tay hoặc vật nhọn chạm nhanh, nhẹ vào vật gì đó; cũng dùng khi nói về can thiệp vào việc không phải của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'poke fun at' nghĩa là trêu chọc, 'poke around' là tìm kiếm linh tinh, 'poke your nose into' là xen vào việc người khác. Chỉ dùng cho các động tác nhẹ, nhanh, không phải mạnh.

Examples

Stop poking me with your pencil.

Đừng **chọc** tôi bằng bút chì nữa.

He was poking the fire to keep it burning.

Anh ấy **chọc** lửa cho cháy tiếp.

The child kept poking his toy car.

Đứa bé cứ **chọc** vào chiếc xe đồ chơi của mình.

She keeps poking around in my room, looking for something.

Cô ấy cứ **lục lọi** phòng tôi để tìm thứ gì đó.

He's always poking his nose into other people's business.

Anh ấy luôn **xen vào** chuyện của người khác.

I was just poking fun at you, don’t be mad.

Tôi chỉ **trêu chọc** cậu thôi mà, đừng giận nhé.