"poking" in Indonesian
Definition
Dùng ngón tay hoặc vật nhọn chạm hoặc đẩy nhẹ vào vật gì đó; cũng dùng cho việc can thiệp vào chuyện không phải của mình.
Usage Notes (Indonesian)
Thông dụng trong hội thoại thân mật. 'poke fun at' là trêu chọc, 'poke around' là lục lọi, 'poke your nose into...' là xen vào chuyện người khác. Chỉ dùng với động tác nhẹ, nhanh, không phải tác động mạnh.
Examples
Stop poking me with your pencil.
Đừng **chọc** tôi bằng bút chì nữa.
He was poking the fire to keep it burning.
Anh ấy **chọc** lửa để nó tiếp tục cháy.
The child kept poking his toy car.
Đứa trẻ cứ liên tục **chọc** vào chiếc xe đồ chơi của mình.
She keeps poking around in my room, looking for something.
Cô ấy cứ **lục lọi** phòng tôi để tìm cái gì đó.
He's always poking his nose into other people's business.
Anh ấy lúc nào cũng **xen vào** chuyện của người khác.
I was just poking fun at you, don’t be mad.
Tôi chỉ **trêu** bạn thôi mà, đừng giận nhé.