Nhập bất kỳ từ nào!

"poked" in Vietnamese

chọcthúc

Definition

Chạm hoặc đẩy nhẹ ai đó hoặc vật gì bằng ngón tay hoặc đồ vật nhọn để thu hút sự chú ý, đôi khi với ý đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về việc chạm nhẹ để gây chú ý. Có thể dùng cho hành động dễ thương, trêu ghẹo hay vô tình.

Examples

He poked the ball with a stick.

Anh ấy **chọc** quả bóng bằng một cái gậy.

She poked her friend to wake him up.

Cô ấy **chọc** bạn mình để đánh thức anh ấy dậy.

The child poked his finger into the cake.

Đứa trẻ **chọc** ngón tay vào cái bánh.

I poked my head into the room to see if anyone was there.

Tôi **thò** đầu vào phòng để xem có ai không.

He accidentally poked himself in the eye while putting on his glasses.

Anh ấy vô tình **chọc** vào mắt khi mang kính.

You poked me on Facebook last night.

Bạn đã **chọc** tôi trên Facebook tối qua.