Type any word!

"poisoning" in Vietnamese

ngộ độc

Definition

Tình trạng bệnh, thương tích hoặc tử vong do nuốt, hít, tiếp xúc hoặc hấp thụ chất độc hại. Cũng có thể chỉ hành động cố tình đầu độc ai đó hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói về tình trạng bệnh: 'food poisoning', 'carbon monoxide poisoning'. Cũng dùng để nói về hành động đầu độc. Các cụm thường gặp: 'suspected poisoning', 'accidental poisoning', 'signs of poisoning'.

Examples

The doctor said it was food poisoning.

Bác sĩ nói đó là **ngộ độc** thực phẩm.

The dog died from rat poisoning.

Con chó chết vì **ngộ độc** thuốc chuột.

Police are investigating a possible poisoning.

Cảnh sát đang điều tra một vụ **ngộ độc** có thể xảy ra.

I was so sick after dinner that I thought I had poisoning.

Sau bữa tối tôi ốm quá, tưởng mình bị **ngộ độc**.

They ruled out poisoning after the lab results came back.

Sau khi có kết quả xét nghiệm, họ đã loại trừ khả năng **ngộ độc**.

The article raised concerns about lead poisoning in older homes.

Bài báo nêu lên mối lo ngại về **ngộ độc** chì ở những ngôi nhà cũ.