Type any word!

"poisoned" in Vietnamese

bị đầu độcbị nhiễm độc

Definition

Chỉ người, động vật hoặc vật gì đó đã bị đưa chất độc vào hoặc bị nhiễm độc, dẫn đến bị bệnh hoặc nguy hiểm tính mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng tính từ hoặc bị động: 'poisoned water' nghĩa là nước bị nhiễm độc, 'He was poisoned' là anh ấy bị đầu độc. Dùng phổ biến cho thực phẩm, nước, môi trường.

Examples

The dog ate poisoned meat and got very sick.

Con chó đã ăn thịt **bị đầu độc** và bị bệnh nặng.

The police said the water was poisoned.

Cảnh sát nói rằng nước đã bị **nhiễm độc**.

He was poisoned by a snake bite.

Anh ấy đã bị rắn cắn và **bị đầu độc**.

They think the fish were poisoned by chemicals from the factory.

Họ nghĩ rằng cá đã bị **nhiễm độc** bởi hóa chất từ nhà máy.

She looked worried after hearing someone had been poisoned at the party.

Cô ấy trông lo lắng sau khi nghe tin có người bị **đầu độc** tại bữa tiệc.

Years of lies had poisoned their friendship.

Nhiều năm nói dối đã **đầu độc** tình bạn của họ.