Type any word!

"poison" in Vietnamese

chất độc

Definition

Chất độc là một chất có thể làm người, động vật, hoặc cây bị bệnh nặng hoặc chết khi hấp thụ vào cơ thể. Ngoài ra còn dùng cho những thứ gây ảnh hưởng xấu nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'chất độc' là danh từ, còn động từ là 'đầu độc'. Không dùng thay cho 'độc' (poisonous). Trong các cụm như 'nấm độc', 'khí độc', nên dùng từ thích hợp. Nghĩa bóng chỉ điều gây hại lớn cho tinh thần, quan hệ, xã hội.

Examples

Keep the poison away from children.

Giữ **chất độc** tránh xa trẻ em.

The bottle says poison on the label.

Cái chai dán nhãn là **chất độc**.

Some mushrooms contain poison.

Một số loại nấm có chứa **chất độc**.

That rumor was like poison in the office.

Tin đồn đó như **chất độc** trong văn phòng.

One bad comment can poison the whole mood.

Chỉ một lời nhận xét xấu có thể **phá hỏng** cả bầu không khí.

Don’t touch that—if it’s poison, we need to call for help.

Đừng chạm vào đó—nếu là **chất độc**, chúng ta phải gọi người giúp ngay.