Type any word!

"poised" in Vietnamese

điềm tĩnhsẵn sàng

Definition

Chỉ người bình tĩnh, tự tin và luôn sẵn sàng hành động, hoặc một vật ở trạng thái chuẩn bị cho bước tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

"remain poised" nghĩa là giữ bình tĩnh dù trong hoàn cảnh khó khăn. "poised to" diễn tả sự sẵn sàng làm điều gì đó. Đôi khi dùng cho trạng thái cân bằng vật lý. Thường có sắc thái trang trọng, không dùng cho sự phấn khích thông thường.

Examples

The dancer was poised on her toes.

Cô vũ công **đứng vững** trên đầu ngón chân của mình.

He looks very poised during interviews.

Anh ấy trông rất **điềm tĩnh** khi phỏng vấn.

The cat is poised to jump.

Con mèo đang **sẵn sàng** nhảy.

Despite the chaos, she remained poised and handled everything smoothly.

Dù hỗn loạn, cô ấy vẫn **điềm tĩnh** và xử lý mọi việc trơn tru.

The team is poised for victory after scoring another goal.

Sau khi ghi thêm một bàn, đội đang **sẵn sàng** cho chiến thắng.

She answered the difficult question in a poised manner.

Cô ấy trả lời câu hỏi khó một cách **điềm tĩnh**.