"poise" in Vietnamese
Definition
Kiểm soát bản thân một cách bình tĩnh, tự tin, đặc biệt khi gặp khó khăn. Cũng có thể chỉ tư thế đứng hoặc di chuyển duyên dáng, cân đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi sự duyên dáng, tự tin trong hoàn cảnh khó khăn ('she handled it with poise'). Dùng cho cả vẻ ngoài và kiểm soát cảm xúc.
Examples
She accepted the award with great poise.
Cô ấy nhận giải thưởng với **sự điềm tĩnh** tuyệt vời.
Ballet dancers must have excellent poise.
Vũ công ba lê cần có **sự cân bằng** xuất sắc.
He kept his poise even during the crisis.
Ngay cả trong khủng hoảng, anh ấy vẫn giữ **sự điềm tĩnh**.
Despite the tough questions, she answered every one with poise.
Dù câu hỏi khó, cô ấy vẫn trả lời từng câu một cách **điềm tĩnh**.
You can tell he has a natural poise when he speaks in public.
Bạn có thể nhận ra **sự tự tin duyên dáng** tự nhiên của anh ấy mỗi khi anh ấy nói trước đám đông.
If you lose your poise, just take a deep breath and start again.
Nếu bạn mất **sự điềm tĩnh**, hãy hít thở sâu và bắt đầu lại.