"poise" in Indonesian
Definition
Bình tĩnh, tự tin kiểm soát hành động hoặc cảm xúc, nhất là trong tình huống khó khăn. Cũng ám chỉ cách đứng hoặc di chuyển duyên dáng, cân đối.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn viết hoặc trân trọng khi nói về ai đó luôn điềm tĩnh, kiểm soát tốt bản thân. Áp dụng cho cả dáng điệu và sự vững vàng trong cảm xúc.
Examples
She accepted the award with great poise.
Cô ấy đã nhận giải thưởng với **sự điềm tĩnh** tuyệt vời.
Ballet dancers must have excellent poise.
Các vũ công ba lê phải có **dáng điệu thanh lịch** xuất sắc.
He kept his poise even during the crisis.
Ngay cả trong khủng hoảng, anh ấy vẫn giữ **sự tự chủ**.
Despite the tough questions, she answered every one with poise.
Dù câu hỏi khó, cô ấy vẫn trả lời từng câu với **sự điềm tĩnh**.
You can tell he has a natural poise when he speaks in public.
Khi nói trước công chúng, bạn có thể nhận ra **sự điềm tĩnh** tự nhiên của anh ấy.
If you lose your poise, just take a deep breath and start again.
Nếu bạn đánh mất **sự điềm tĩnh**, hãy hít thật sâu và bắt đầu lại.