输入任意单词!

"pogo" 的Vietnamese翻译

nhảy pogo

释义

'Pogo' là nhảy lên xuống tại chỗ như khi chơi với gậy pogo hoặc kiểu nhảy trong các buổi nhạc punk.

用法说明(Vietnamese)

'Pogo' mang tính thân mật, thường gặp trong nhạc punk hoặc văn hóa trẻ. Danh từ chỉ điệu nhảy, động từ chỉ hành động nhảy tại chỗ.

例句

She likes to pogo on her pogo stick in the park.

Cô ấy thích **nhảy pogo** với gậy pogo của mình trong công viên.

At the concert, everyone started to pogo to the music.

Tại buổi hòa nhạc, mọi người bắt đầu **nhảy pogo** theo nhạc.

It's hard to pogo for a long time.

**Nhảy pogo** lâu rất khó.

After a few minutes of pogoing, I was totally out of breath.

Sau vài phút **nhảy pogo**, tôi hoàn toàn kiệt sức.

He fell off his pogo stick while trying to pogo down the steps.

Anh ấy bị ngã khỏi gậy pogo khi cố **nhảy pogo** xuống các bậc thang.

The band played so fast, the crowd just wanted to pogo all night.

Ban nhạc chơi quá nhanh, đám đông chỉ muốn **nhảy pogo** suốt đêm.