"poets" in Vietnamese
Definition
Những người sáng tác thơ, thường dùng ngôn từ sáng tạo để thể hiện cảm xúc, ý tưởng hoặc kể chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà thơ' chỉ người trực tiếp sáng tác thơ, không phải chỉ người yêu thơ. Phổ biến trong cụm như 'famous poets', 'modern poets', 'Roman poets'.
Examples
Many poets write about love and nature.
Nhiều **nhà thơ** viết về tình yêu và thiên nhiên.
The school invited local poets to give a reading.
Trường đã mời những **nhà thơ** địa phương đến đọc thơ.
In history, some poets became very famous.
Trong lịch sử, một số **nhà thơ** đã trở nên rất nổi tiếng.
Modern poets often experiment with new styles and forms.
Các **nhà thơ** hiện đại thường thử nghiệm với những phong cách và hình thức mới.
Some poets use their words to inspire social change.
Một số **nhà thơ** dùng lời thơ để truyền cảm hứng cho sự thay đổi xã hội.
At the festival, young poets shared their latest creations on stage.
Tại lễ hội, các **nhà thơ** trẻ trình bày tác phẩm mới nhất trên sân khấu.