Type any word!

"poet" in Vietnamese

nhà thơ

Definition

Nhà thơ là người sáng tác thơ hoặc diễn đạt ý tưởng, cảm xúc một cách đẹp đẽ, sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhà thơ’ thường dùng cho người viết thơ, không dùng chung cho mọi nhà văn. Cũng có thể chỉ người thể hiện cảm xúc một cách nghệ thuật, ví dụ 'nhà thơ trong tâm hồn'.

Examples

She wants to be a poet one day.

Cô ấy muốn trở thành một **nhà thơ** vào một ngày nào đó.

That poet wrote a famous love poem.

**Nhà thơ** đó đã viết một bài thơ tình nổi tiếng.

My teacher says I read like a poet.

Giáo viên của tôi nói tôi đọc như một **nhà thơ**.

He’s not just a songwriter — he’s a poet.

Anh ấy không chỉ là người viết lời nhạc — anh ấy là một **nhà thơ**.

You don’t have to be a poet to write something meaningful.

Bạn không cần phải là **nhà thơ** để viết điều gì đó ý nghĩa.

She talks about ordinary life like a poet.

Cô ấy nói về cuộc sống thường ngày như một **nhà thơ**.