Type any word!

"poem" in Vietnamese

bài thơ

Definition

Bài thơ là một tác phẩm dùng ngôn từ được lựa chọn và sắp xếp một cách đặc biệt để thể hiện cảm xúc, ý tưởng hoặc hình ảnh. Thường sử dụng nhịp điệu và từ ngữ sinh động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bài thơ' chỉ một tác phẩm cụ thể; 'poetry' nói chung là thể loại này. Thường dùng với các động từ như 'viết', 'đọc', 'ngâm'. Bài thơ không bắt buộc phải có vần điệu.

Examples

She wrote a short poem for her mother.

Cô ấy đã viết một **bài thơ** ngắn tặng mẹ mình.

We read a poem in class today.

Hôm nay chúng tôi đọc một **bài thơ** trong lớp.

This poem is easy to understand.

**Bài thơ** này dễ hiểu.

That poem really stayed with me after I finished reading it.

**Bài thơ** đó khiến tôi nhớ mãi sau khi đọc xong.

He posted a poem online, and people loved it.

Anh ấy đăng một **bài thơ** lên mạng và mọi người rất thích.

I’m not great at writing a poem, but I like trying.

Tôi không giỏi viết **bài thơ**, nhưng tôi thích thử.