"poe" in Vietnamese
Definition
'Poe' thường chỉ nhà văn Mỹ nổi tiếng Edgar Allan Poe, người nổi tiếng với các bài thơ và truyện kỳ bí. Đây cũng có thể là một họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về Edgar Allan Poe trong văn học hay văn hóa đại chúng. Là họ, 'Poe' phát âm giống như 'go'. Không nên nhầm với 'poet' hoặc 'poor'.
Examples
Poe wrote many famous poems.
**Poe** đã viết nhiều bài thơ nổi tiếng.
The book was written by Poe.
Cuốn sách này do **Poe** viết.
Many people study the works of Poe.
Nhiều người nghiên cứu tác phẩm của **Poe**.
I love reading horror stories by Poe late at night.
Tôi thích đọc truyện kinh dị của **Poe** vào đêm khuya.
Did you know Poe also wrote detective stories?
Bạn có biết **Poe** cũng viết truyện trinh thám không?
My friend’s last name is Poe, just like the famous author.
Họ của bạn tôi là **Poe**, giống như nhà văn nổi tiếng vậy.